president john adams

president john adams

The teacher points to a portrait of President John Adams on the classroom wall.

Định nghĩa

Danh từ riêng (chỉ người): - Tổng thống John Adams: vị tổng thống thứ hai của Hoa Kỳ, tại nhiệm từ năm 1797 đến năm 1801. Ông cũng một trong những người sáng lập quan trọng của nước Mỹ, từng giữ chức Phó Tổng thống dưới thời George Washington. John Adams sinh năm 1735 mất năm 1826.

dụ sử dụng
  • (Tổng thống John Adams một nhân vật quan trọng trong Cách mạng Hoa Kỳ.)
  • (Nhiều nhà sử học nghiên cứu nhiệm kỳ tổng thống của John Adams.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Adams administration": Chính quyền của Tổng thống John Adams, thường được nhắc đến trong bối cảnh các chính sách đối nội đối ngoại của ông, như Đạo luật Người nước ngoài Xúi giục nổi loạn (Alien and Sedition Acts).

    • The Adams administration faced significant challenges from France. (Chính quyền Adams phải đối mặt với những thách thức lớn từ Pháp.)
  • "John Adams as a Founding Father": John Adams với tư cách một trong những người sáng lập nước Mỹ, đóng vai trò then chốt trong việc soạn thảo Tuyên ngôn Độc lập.

    • President John Adams is often remembered as a Founding Father. (Tổng thống John Adams thường được nhớ đến như một người sáng lập nước Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • John Adams (không chức danh): Chỉ tên riêng của ông, không kèm chức vụ.

    • John Adams was born in Braintree, Massachusetts. (John Adams sinh ra ở Braintree, Massachusetts.)
  • Adams (họ): Dùng để chỉ gia đình hoặc dòng họ Adams, đặc biệt John Adams con trai ông, John Quincy Adams (tổng thống thứ sáu).

    • The Adams family has a long history in American politics. (Gia đình Adams một lịch sử lâu dài trong chính trị Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổng thống thứ hai của Hoa Kỳ: Mô tả chức vụ của ông.
    • He served as the second President of the United States. (Ông từng giữ chức tổng thống thứ hai của Hoa Kỳ.)
  • Người sáng lập nước Mỹ: Nhấn mạnh vai trò lịch sử của ông.
    • President John Adams is a Founding Father. (Tổng thống John Adams một người sáng lập nước Mỹ.)
Các cụm từ (không áp dụng)
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "president John Adams".
Thành ngữ liên quan
  • "The Adams Doctrine": Một thuật ngữ lịch sử không chính thức, chỉ các chính sách đối ngoại của John Adams, đặc biệt quan điểm trung lập trong các cuộc xung đột châu Âu.
    • The Adams Doctrine emphasized neutrality in foreign affairs. (Học thuyết Adams nhấn mạnh tính trung lập trong các vấn đề đối ngoại.)